weighed down
Định nghĩa
Tính từ: weighed down (thường dùng trong cấu trúc bị động: to be weighed down) - Bị đè nặng, bị trĩu xuống (nghĩa đen): Chỉ trạng thái bị một vật nặng đè lên, khiến cho khó di chuyển hoặc chịu áp lực. - Bị đè nặng, bị áp lực (nghĩa bóng): Chỉ trạng thái tinh thần hoặc thể chất bị gánh nặng (công việc, lo âu, trách nhiệm) làm cho mệt mỏi, phiền muộn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The branches were weighed down with snow. (Cành cây bị trĩu xuống vì tuyết.)
- He walked slowly, weighed down by his heavy backpack. (Anh ấy đi chậm rãi, bị đè nặng bởi chiếc ba lô nặng.)
Nghĩa bóng:
- She felt weighed down by all the responsibilities at work. (Cô ấy cảm thấy bị đè nặng bởi tất cả trách nhiệm ở công ty.)
- He is weighed down with worries about his family. (Anh ấy bị đè nặng bởi những lo âu về gia đình.)
- The team is weighed down by a series of defeats. (Đội bóng bị đè nặng bởi một chuỗi thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be weighed down with/by something": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự đè nặng.
- The old man was weighed down by the years of hardship. (Ông lão bị đè nặng bởi những năm tháng gian khổ.)
"To feel weighed down": Diễn tả cảm giác chủ quan về sự nặng nề.
- I feel weighed down by the constant pressure. (Tôi cảm thấy bị đè nặng bởi áp lực liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Weigh down (động từ): Đè nặng, làm nặng thêm.
- The extra luggage will weigh down the car. (Hành lý thêm sẽ làm xe nặng thêm.)
- Weigh someone down (động từ cụm): Làm ai đó cảm thấy nặng nề, mệt mỏi.
- Grief weighed her down for months. (Nỗi đau buồn đã đè nặng cô ấy trong nhiều tháng.)
- Overburdened (tính từ): Quá tải, bị đè nặng (thường dùng cho công việc hoặc trách nhiệm).
- The overburdened social workers cannot handle all the cases. (Các nhân viên xã hội quá tải không thể xử lý hết mọi vụ việc.)
Từ đồng nghĩa
- Burdened (bị gánh nặng): (Cô ấy bị gánh nặng nợ nần.)
- Loaded down (bị chất đầy): (Anh ấy bị chất đầy sách.)
- Heavy with (trĩu nặng vì): (Cây trĩu nặng vì quả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Weigh down on someone/something: Đè nặng lên ai/cái gì.
- The heavy rain weighed down on the roof. (Cơn mưa nặng hạt đè nặng lên mái nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Bowed down with: Cúi xuống vì (gánh nặng, nỗi buồn).
- He is bowed down with troubles. (Anh ấy cúi đầu vì những rắc rối.)
- Under the weight of: Dưới sức nặng của (thường dùng nghĩa bóng).
- He collapsed under the weight of expectation. (Anh ấy suy sụp dưới sức nặng của kỳ vọng.)